TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крутолет

krutolet giọng máy của trình duyệt

крутолет nghĩa là vật thể bay.

Nghĩa của крутолет

Danh từ

  1. Vật thể bay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với крутолет

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

крутолет nghĩa là gì?

крутолет (danh từ) nghĩa là vật thể bay.

крутолет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крутолет (phiên âm Latinh krutolet); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.