TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

круто́й

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
krutój[krʊˈtoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên круто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

круто́й nghĩa là dựng đứng, phắt, ngoặt.

Nghĩa của круто́й

Tính từ

  1. отвесный Dựng đứng.
  2. рездкий, внезапный Phắt, ngoặt, hẳn, đột ngột, bất thình lình.
    • крутой поворо́тrẽ, ngoặt
    • крутой перело́мbước ngoặt đột ngột, sự thay đổi lớn lao (mạnh mẽ)
  3. суровый Khắc nghiệt, nghiêm khắc, nghiệt ngã, khắc khe.
    • крутой нрав, хара́ктерtính tình khắc nghiệt, (nghiêm khắc)
    • круты́е ме́рыnhững biện pháp khắc nghiệt
    • крутой ве́терgió to
    • крутой моро́зbăng giá ác liệt
  4. густой Đặc.
    • круто́е те́стоbột nhào đặc quánh
    • о́е яйцо́trứng luộc [chín]
    • крутой кипято́кnước đun thật sôi, nước sôi già

Biến cách của круто́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкруто́йкруто́екрута́якруты́е
Sinh cáchкруто́гокруто́гокруто́йкруты́х
Tặng cáchкруто́мукруто́мукруто́йкруты́м
Đối cáchкруто́й / круто́гокруто́екруту́юкруты́е / круты́х
Công cụ cáchкруты́мкруты́мкруто́йкруты́ми
Giới cáchкруто́мкруто́мкруто́йкруты́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của круто́й

So sánh hơn(по)кру́че
So sánh nhất(наи)круте́йший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với круто́й

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với круто́й

  • Математика — это круто. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

крутой nghĩa là gì?

крутой (tính từ) nghĩa là dựng đứng, phắt, ngoặt.

крутой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là круто́й (phiên âm Latinh krutój, IPA [krʊˈtoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.