TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лета́ющая таре́лка

letájuščaja tarélka[lʲɪˈtajʉɕːɪjə tɐˈrʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лета́ющая таре́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лета́ющая таре́лка nghĩa là vật thể bay.

Nghĩa của лета́ющая таре́лка

Danh từ

  1. Vật thể bay.

Biến cách của лета́ющая таре́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лета́ющая таре́лкалета́ющие таре́лки
Sinh cách кого? чего?лета́ющей таре́лкилета́ющих таре́лок
Tặng cách кому? чему?лета́ющей таре́лкелета́ющим таре́лкам
Đối cách кого? что?лета́ющую таре́лкулета́ющие таре́лки
Công cụ cách кем? чем?лета́ющей таре́лкойлета́ющими таре́лками
Giới cách о ком? о чём?лета́ющей таре́лкелета́ющих таре́лках

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лета́ющая таре́лка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

летающая тарелка nghĩa là gì?

летающая тарелка (danh từ) nghĩa là vật thể bay.

летающая тарелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лета́ющая таре́лка (phiên âm Latinh letájuščaja tarélka, IPA [lʲɪˈtajʉɕːɪjə tɐˈrʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.