TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

крючо́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krjučók[krʲʉˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên крючо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

крючо́к nghĩa là cái móc nhỏ, móc con.

Nghĩa của крючо́к

Danh từ

  1. Cái móc nhỏ, móc con; (ọõồрớợộ) [cái] móc cửa; (рыболовный) [cái] lưỡi câu; (застёжка) [cái] móc khuy; (в механизме) [cái] móc.
    • спусково́й крючо́кcò súng

Biến cách của крючо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?крючо́ккрючки́
Sinh cách кого? чего?крючка́крючко́в
Tặng cách кому? чему?крючку́крючка́м
Đối cách кого? что?крючо́ккрючки́
Công cụ cách кем? чем?крючко́мкрючка́ми
Giới cách о ком? о чём?крючке́крючка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của крючо́к

Câu hỏi thường gặp

крючок nghĩa là gì?

крючок (danh từ) nghĩa là cái móc nhỏ, móc con.

крючок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là крючо́к (phiên âm Latinh krjučók, IPA [krʲʉˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.