TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кряж

giống đựcbất động vật
krjaž[krʲaʂ] giọng máy của trình duyệt

кряж nghĩa là dãy núi thấp, dãy đồi, khúc gỗ to, súc gỗ ngắn.

Nghĩa của кряж

Danh từ

  1. горный Dãy núi thấp, dãy đồi.
  2. бревно Khúc gỗ to, súc gỗ ngắn.

Biến cách của кряж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кря́жкряжи́
Sinh cách кого? чего?кряжа́кряже́й
Tặng cách кому? чему?кряжу́кряжа́м
Đối cách кого? что?кря́жкряжи́
Công cụ cách кем? чем?кряжо́мкряжа́ми
Giới cách о ком? о чём?кряже́кряжа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кряж

Câu hỏi thường gặp

кряж nghĩa là gì?

кряж (danh từ) nghĩa là dãy núi thấp, dãy đồi, khúc gỗ to, súc gỗ ngắn.

кряж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кряж (phiên âm Latinh krjaž, IPA [krʲaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.