TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кря́кнуть

thể hoàn thành
krjáknutʹ[ˈkrʲaknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кря́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кря́кнуть nghĩa là kêu cạc cạc, cạp cạp.

Nghĩa của кря́кнуть

Thể hoàn thành của кря́кать.

Động từ

  1. Kêu cạc cạc, cạp cạp.
  2. khẩu ngữ [kêu] ằng ặc, ành ạch, ì ạch, ạch ạch.

Cặp thể của кря́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кря́кнуть

NgôiTương lai
якря́кну
тыкря́кнешь
он / она́ / оно́кря́кнет
мыкря́кнем
выкря́кнете
они́кря́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)кря́кнул
Giống cái (она́)кря́кнула
Giống trung (оно́)кря́кнуло
Số nhiều (они́)кря́кнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кря́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кря́кните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кря́кнуть

Đồng nghĩa

Họ từ của кря́кнуть

Câu hỏi thường gặp

крякнуть nghĩa là gì?

крякнуть (động từ) nghĩa là kêu cạc cạc, cạp cạp.

крякнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кря́кнуть (phiên âm Latinh krjáknutʹ, IPA [ˈkrʲaknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.