TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куби́нка

giống cáiđộng vật
kubínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куби́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куби́нка nghĩa là người cu-ba.

Nghĩa của куби́нка

Nghĩa lấy theo mục кубинец.

Danh từ

  1. Người Cu-ba.

Biến cách của куби́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куби́нкакуби́нки
Sinh cách кого? чего?куби́нкикуби́нок
Tặng cách кому? чему?куби́нкекуби́нкам
Đối cách кого? что?куби́нкукуби́нок
Công cụ cách кем? чем?куби́нкойкуби́нками
Giới cách о ком? о чём?куби́нкекуби́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кубинка nghĩa là gì?

кубинка (danh từ) nghĩa là người cu-ba.

кубинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куби́нка (phiên âm Latinh kubínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.