TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кува́лда

giống cáibất động vật
kuválda[kʊˈvaɫdə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кува́лда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кува́лда nghĩa là cái búa tạ.

Nghĩa của кува́лда

Danh từ

  1. Cái búa tạ.

Biến cách của кува́лда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кува́лдакува́лды
Sinh cách кого? чего?кува́лдыкува́лд
Tặng cách кому? чему?кува́лдекува́лдам
Đối cách кого? что?кува́лдукува́лды
Công cụ cách кем? чем?кува́лдойкува́лдами
Giới cách о ком? о чём?кува́лдекува́лдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кува́лда

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кувалда nghĩa là gì?

кувалда (danh từ) nghĩa là cái búa tạ.

кувалда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кува́лда (phiên âm Latinh kuválda, IPA [kʊˈvaɫdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.