кувырка́ться
Dấu sắc trên кувырка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кувырка́ться nghĩa là nhào lộn, lộn nhào.
Nghĩa của кувырка́ться
Động từ
- Nhào lộn, lộn nhào.
Cặp thể của кувырка́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кувырка́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кувырка́юсь |
| ты | кувырка́ешься |
| он / она́ / оно́ | кувырка́ется |
| мы | кувырка́емся |
| вы | кувырка́етесь |
| они́ | кувырка́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кувыркаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кувырка́лся |
| Giống cái (она́) | кувырка́лась |
| Giống trung (оно́) | кувырка́лось |
| Số nhiều (они́) | кувырка́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кувырка́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кувырка́йтесь |
Họ từ của кувырка́ться
Câu hỏi thường gặp
кувыркаться nghĩa là gì?
кувыркаться (động từ) nghĩa là nhào lộn, lộn nhào.
кувыркаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кувырка́ться (phiên âm Latinh kuvyrkátʹsja, IPA [kʊvɨrˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.