TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кувырка́ться

thể chưa hoàn thành
kuvyrkátʹsja[kʊvɨrˈkat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кувырка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кувырка́ться nghĩa là nhào lộn, lộn nhào.

Nghĩa của кувырка́ться

Động từ

  1. Nhào lộn, lộn nhào.

Cặp thể của кувырка́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кувырка́ться

NgôiHiện tại
якувырка́юсь
тыкувырка́ешься
он / она́ / оно́кувырка́ется
мыкувырка́емся
выкувырка́етесь
они́кувырка́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кувыркаться.

Quá khứ

Giống đực (он)кувырка́лся
Giống cái (она́)кувырка́лась
Giống trung (оно́)кувырка́лось
Số nhiều (они́)кувырка́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кувырка́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кувырка́йтесь

Họ từ của кувырка́ться

Câu hỏi thường gặp

кувыркаться nghĩa là gì?

кувыркаться (động từ) nghĩa là nhào lộn, lộn nhào.

кувыркаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кувырка́ться (phiên âm Latinh kuvyrkátʹsja, IPA [kʊvɨrˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.