куку́шка
Dấu sắc trên куку́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куку́шка nghĩa là tu hú, ò ho.
Nghĩa của куку́шка
Danh từ
- птица [con, chim] tu hú, ò ho (Cuculi).
- khẩu ngữ небольшой паровоз Đầu máy [xe lửa] nhỏ.
Biến cách của куку́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | куку́шка | куку́шки |
| Sinh cách кого? чего? | куку́шки | куку́шек |
| Tặng cách кому? чему? | куку́шке | куку́шкам |
| Đối cách кого? что? | куку́шку | куку́шек |
| Công cụ cách кем? чем? | куку́шкой | куку́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | куку́шке | куку́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của куку́шка
Câu hỏi thường gặp
кукушка nghĩa là gì?
кукушка (danh từ) nghĩa là tu hú, ò ho.
кукушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куку́шка (phiên âm Latinh kukúška, IPA [kʊˈkuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.