TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куку́шка

giống cáiđộng vật
kukúška[kʊˈkuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куку́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куку́шка nghĩa là tu hú, ò ho.

Nghĩa của куку́шка

Danh từ

  1. птица [con, chim] tu hú, ò ho (Cuculi).
  2. khẩu ngữ небольшой паровоз Đầu máy [xe lửa] nhỏ.

Biến cách của куку́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куку́шкакуку́шки
Sinh cách кого? чего?куку́шкикуку́шек
Tặng cách кому? чему?куку́шкекуку́шкам
Đối cách кого? что?куку́шкукуку́шек
Công cụ cách кем? чем?куку́шкойкуку́шками
Giới cách о ком? о чём?куку́шкекуку́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của куку́шка

Câu hỏi thường gặp

кукушка nghĩa là gì?

кукушка (danh từ) nghĩa là tu hú, ò ho.

кукушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куку́шка (phiên âm Latinh kukúška, IPA [kʊˈkuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.