TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курку́ль

giống đựcđộng vật
kurkúlʹ[kʊrˈkulʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курку́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курку́ль nghĩa là thần giữ của.

Nghĩa của курку́ль

Danh từ

  1. Thần giữ của.

Biến cách của курку́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?курку́лькуркули́
Sinh cách кого? чего?куркуля́куркуле́й
Tặng cách кому? чему?куркулю́куркуля́м
Đối cách кого? что?куркуля́куркуле́й
Công cụ cách кем? чем?куркулёмкуркуля́ми
Giới cách о ком? о чём?куркуле́куркуля́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với курку́ль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

куркуль nghĩa là gì?

куркуль (danh từ) nghĩa là thần giữ của.

куркуль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курку́ль (phiên âm Latinh kurkúlʹ, IPA [kʊrˈkulʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.