TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

культури́зм

giống đựcbất động vật
kulʹturízm[kʊlʲtʊˈrʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên культури́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

культури́зм nghĩa là tập thể hình, tập tạ.

Nghĩa của культури́зм

Danh từ

  1. Tập thể hình, tập tạ.

Biến cách của культури́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?культури́змкультури́змы
Sinh cách кого? чего?культури́змакультури́змов
Tặng cách кому? чему?культури́змукультури́змам
Đối cách кого? что?культури́змкультури́змы
Công cụ cách кем? чем?культури́змомкультури́змами
Giới cách о ком? о чём?культури́змекультури́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với культури́зм

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

культуризм nghĩa là gì?

культуризм (danh từ) nghĩa là tập thể hình, tập tạ.

культуризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là культури́зм (phiên âm Latinh kulʹturízm, IPA [kʊlʲtʊˈrʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.