TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

купе́ц

giống đựcđộng vật
kupéc[kʊˈpʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên купе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

купе́ц nghĩa là nhà buôn, thương gia.

Nghĩa của купе́ц

Danh từ

  1. Nhà buôn, thương gia, thương nhân, người buôn bán, lái buôn.

Biến cách của купе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?купе́цкупцы́
Sinh cách кого? чего?купца́купцо́в
Tặng cách кому? чему?купцу́купца́м
Đối cách кого? что?купца́купцо́в
Công cụ cách кем? чем?купцо́мкупца́ми
Giới cách о ком? о чём?купце́купца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của купе́ц

Câu hỏi thường gặp

купец nghĩa là gì?

купец (danh từ) nghĩa là nhà buôn, thương gia.

купец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là купе́ц (phiên âm Latinh kupéc, IPA [kʊˈpʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.