TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

купле́т

giống đựcbất động vật
kuplét[kʊˈplʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên купле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

купле́т nghĩa là đoạn, khổ.

Nghĩa của купле́т

Danh từ

  1. Đoạn, khổ, đoạn đổi, khổ thơ, cúp-lê.

Biến cách của купле́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?купле́ткупле́ты
Sinh cách кого? чего?купле́такупле́тов
Tặng cách кому? чему?купле́тукупле́там
Đối cách кого? что?купле́ткупле́ты
Công cụ cách кем? чем?купле́томкупле́тами
Giới cách о ком? о чём?купле́текупле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với купле́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

куплет nghĩa là gì?

куплет (danh từ) nghĩa là đoạn, khổ.

куплет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là купле́т (phiên âm Latinh kuplét, IPA [kʊˈplʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.