TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

купо́н

giống đựcbất động vật
kupón[kʊˈpon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên купо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

купо́н nghĩa là phiếu chứng khoán, tức phiếu.

Nghĩa của купо́н

Danh từ

  1. ценных бумаг Phiếu chứng khoán, tức phiếu, phiếu.

Biến cách của купо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?купо́нкупо́ны
Sinh cách кого? чего?купо́накупо́нов
Tặng cách кому? чему?купо́нукупо́нам
Đối cách кого? что?купо́нкупо́ны
Công cụ cách кем? чем?купо́номкупо́нами
Giới cách о ком? о чём?купо́некупо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của купо́н

Câu hỏi thường gặp

купон nghĩa là gì?

купон (danh từ) nghĩa là phiếu chứng khoán, tức phiếu.

купон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là купо́н (phiên âm Latinh kupón, IPA [kʊˈpon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.