куста́рь
Dấu sắc trên куста́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куста́рь nghĩa là người thợ thủ công.
Nghĩa của куста́рь
Danh từ
- Người thợ thủ công.
Biến cách của куста́рь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | куста́рь | кустари́ |
| Sinh cách кого? чего? | кустаря́ | кустаре́й |
| Tặng cách кому? чему? | кустарю́ | кустаря́м |
| Đối cách кого? что? | кустаря́ | кустаре́й |
| Công cụ cách кем? чем? | кустарём | кустаря́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кустаре́ | кустаря́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với куста́рь
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кустарь nghĩa là gì?
кустарь (danh từ) nghĩa là người thợ thủ công.
кустарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куста́рь (phiên âm Latinh kustárʹ, IPA [kʊˈstarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.