TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куста́рь

giống đựcđộng vật
kustárʹ[kʊˈstarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куста́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куста́рь nghĩa là người thợ thủ công.

Nghĩa của куста́рь

Danh từ

  1. Người thợ thủ công.

Biến cách của куста́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куста́рькустари́
Sinh cách кого? чего?кустаря́кустаре́й
Tặng cách кому? чему?кустарю́кустаря́м
Đối cách кого? что?кустаря́кустаре́й
Công cụ cách кем? чем?кустарёмкустаря́ми
Giới cách о ком? о чём?кустаре́кустаря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với куста́рь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кустарь nghĩa là gì?

кустарь (danh từ) nghĩa là người thợ thủ công.

кустарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куста́рь (phiên âm Latinh kustárʹ, IPA [kʊˈstarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.