TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Кыргызста́н

giống đựcbất động vật
Kyrgyzstán[kɨrɡɨˈstan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Кыргызста́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Кыргызста́н nghĩa là cư-rơ-gư-xtan, cư-rơ-gư-dơ-xtan.

Nghĩa của Кыргызста́н

Danh từ riêng

  1. Cư-rơ-gư-xtan, cư-rơ-gư-dơ-xtan.

Biến cách của Кыргызста́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Кыргызста́н
Sinh cách кого? чего?Кыргызста́на
Tặng cách кому? чему?Кыргызста́ну
Đối cách кого? что?Кыргызста́н
Công cụ cách кем? чем?Кыргызста́ном
Giới cách о ком? о чём?Кыргызста́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Кыргызста́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Кыргызстан nghĩa là gì?

Кыргызстан (danh từ riêng) nghĩa là cư-rơ-gư-xtan, cư-rơ-gư-dơ-xtan.

Кыргызстан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Кыргызста́н (phiên âm Latinh Kyrgyzstán, IPA [kɨrɡɨˈstan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.