TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кюве́т

giống đựcbất động vật
kjuvét[kʲʉˈvʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кюве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кюве́т nghĩa là rãnh.

Nghĩa của кюве́т

Danh từ

  1. Rãnh [hai bên đường].

Biến cách của кюве́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кюве́ткюве́ты
Sinh cách кого? чего?кюве́такюве́тов
Tặng cách кому? чему?кюве́тукюве́там
Đối cách кого? что?кюве́ткюве́ты
Công cụ cách кем? чем?кюве́томкюве́тами
Giới cách о ком? о чём?кюве́текюве́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кюве́т

Câu hỏi thường gặp

кювет nghĩa là gì?

кювет (danh từ) nghĩa là rãnh.

кювет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кюве́т (phiên âm Latinh kjuvét, IPA [kʲʉˈvʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.