Ла́ба
Lába[ˈɫabə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ла́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ла́ба nghĩa là sông en-bơ.
Nghĩa của Ла́ба
Danh từ riêng
- Sông en-bơ.
Biến cách của Ла́ба (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ла́ба |
| Sinh cách кого? чего? | Ла́бы |
| Tặng cách кому? чему? | Ла́бе |
| Đối cách кого? что? | Ла́бу |
| Công cụ cách кем? чем? | Ла́бой |
| Giới cách о ком? о чём? | Ла́бе |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ла́ба
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Лаба nghĩa là gì?
Лаба (danh từ riêng) nghĩa là sông en-bơ.
Лаба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ла́ба (phiên âm Latinh Lába, IPA [ˈɫabə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.