TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ла́ба

Lába[ˈɫabə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ла́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ла́ба nghĩa là sông en-bơ.

Nghĩa của Ла́ба

Danh từ riêng

  1. Sông en-bơ.

Biến cách của Ла́ба (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ла́ба
Sinh cách кого? чего?Ла́бы
Tặng cách кому? чему?Ла́бе
Đối cách кого? что?Ла́бу
Công cụ cách кем? чем?Ла́бой
Giới cách о ком? о чём?Ла́бе

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ла́ба

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Лаба nghĩa là gì?

Лаба (danh từ riêng) nghĩa là sông en-bơ.

Лаба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ла́ба (phiên âm Latinh Lába, IPA [ˈɫabə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.