TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Э́льба

giống cái
Élʹba[ˈɛlʲbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Э́льба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Э́льба nghĩa là sông en-bơ.

Nghĩa của Э́льба

Danh từ riêng

  1. Sông en-bơ.

Biến cách của Э́льба (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Э́льба
Sinh cách кого? чего?Э́льбы
Tặng cách кому? чему?Э́льбе
Đối cách кого? что?Э́льбу
Công cụ cách кем? чем?Э́льбой
Giới cách о ком? о чём?Э́льбе

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Э́льба

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Эльба nghĩa là gì?

Эльба (danh từ riêng) nghĩa là sông en-bơ.

Эльба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Э́льба (phiên âm Latinh Élʹba, IPA [ˈɛlʲbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.