TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лабора́нтка

giống cáiđộng vật
laborántka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лабора́нтка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лабора́нтка nghĩa là xét nghiệm viên.

Nghĩa của лабора́нтка

Nghĩa lấy theo mục лаборант.

Danh từ

  1. Nhân viên phòng thí nghiệm, xét nghiệm viên.

Biến cách của лабора́нтка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лабора́нткалабора́нтки
Sinh cách кого? чего?лабора́нткилабора́нток
Tặng cách кому? чему?лабора́нткелабора́нткам
Đối cách кого? что?лабора́нткулабора́нток
Công cụ cách кем? чем?лабора́нткойлабора́нтками
Giới cách о ком? о чём?лабора́нткелабора́нтках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лаборантка nghĩa là gì?

лаборантка (danh từ) nghĩa là xét nghiệm viên.

лаборантка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лабора́нтка (phiên âm Latinh laborántka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.