ула́диться
Dấu sắc trên ула́диться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ула́диться nghĩa là Được thu xếp ổn thỏa; (об отношениях и т. п.) được giàn xếp, được khu xử, được điều đình, được giàn hòa.
Nghĩa của ула́диться
Thể hoàn thành của ула́живаться.
Động từ
- Được thu xếp ổn thỏa; (об отношениях и т. п.) được giàn xếp, được khu xử, được điều đình, được giàn hòa.
Cặp thể của ула́диться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ула́диться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ула́жусь |
| ты | ула́дишься |
| он / она́ / оно́ | ула́дится |
| мы | ула́димся |
| вы | ула́дитесь |
| они́ | ула́дятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ула́дился |
| Giống cái (она́) | ула́дилась |
| Giống trung (оно́) | ула́дилось |
| Số nhiều (они́) | ула́дились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ула́дься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ула́дьтесь |
Câu hỏi thường gặp
уладиться nghĩa là gì?
уладиться (động từ) nghĩa là Được thu xếp ổn thỏa; (об отношениях и т. п.) được giàn xếp, được khu xử, được điều đình, được giàn hòa.
уладиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ула́диться (phiên âm Latinh uláditʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.