TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ладья́

giống cáibất động vật
ladʹjá[ɫɐˈdʲja] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ладья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ладья́ nghĩa là con tháp.

Nghĩa của ладья́

Danh từ

  1. Con tháp.

Biến cách của ладья́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ладья́ладьи́
Sinh cách кого? чего?ладьи́ладе́й
Tặng cách кому? чему?ладье́ладья́м
Đối cách кого? что?ладью́ладьи́
Công cụ cách кем? чем?ладьёйладья́ми
Giới cách о ком? о чём?ладье́ладья́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ладья́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ладья nghĩa là gì?

ладья (danh từ) nghĩa là con tháp.

ладья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ладья́ (phiên âm Latinh ladʹjá, IPA [ɫɐˈdʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.