ла́зать
Dấu sắc trên ла́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́зать nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, lẻn vào.
Nghĩa của ла́зать
Nghĩa lấy theo mục лазить.
Động từ
- Leo lên, trèo lên.
- Chui vào, lẻn vào, leo qua, trèo qua.
Chia động từ ла́зать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ла́заю |
| ты | ла́заешь |
| он / она́ / оно́ | ла́зает |
| мы | ла́заем |
| вы | ла́заете |
| они́ | ла́зают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лазать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ла́зал |
| Giống cái (она́) | ла́зала |
| Giống trung (оно́) | ла́зало |
| Số nhiều (они́) | ла́зали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ла́зай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ла́зайте |
Câu hỏi thường gặp
лазать nghĩa là gì?
лазать (động từ) nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, lẻn vào.
лазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́зать (phiên âm Latinh lázatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.