TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́зать

thể chưa hoàn thành
lázatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́зать nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, lẻn vào.

Nghĩa của ла́зать

Nghĩa lấy theo mục лазить.

Động từ

  1. Leo lên, trèo lên.
  2. Chui vào, lẻn vào, leo qua, trèo qua.

Chia động từ ла́зать

NgôiHiện tại
яла́заю
тыла́заешь
он / она́ / оно́ла́зает
мыла́заем
выла́заете
они́ла́зают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лазать.

Quá khứ

Giống đực (он)ла́зал
Giống cái (она́)ла́зала
Giống trung (оно́)ла́зало
Số nhiều (они́)ла́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ла́зай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ла́зайте

Câu hỏi thường gặp

лазать nghĩa là gì?

лазать (động từ) nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, lẻn vào.

лазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́зать (phiên âm Latinh lázatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.