TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́комиться

thể chưa hoàn thành
lákomitʹsja[ˈɫakəmʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́комиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́комиться nghĩa là ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt.

Nghĩa của ла́комиться

Động từ

  1. Ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt, ăn quà.

Cặp thể của ла́комиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ла́комиться

NgôiHiện tại
яла́комлюсь
тыла́комишься
он / она́ / оно́ла́комится
мыла́комимся
выла́комитесь
они́ла́комятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лакомиться.

Quá khứ

Giống đực (он)ла́комился
Giống cái (она́)ла́комилась
Giống trung (оно́)ла́комилось
Số nhiều (они́)ла́комились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ла́комься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ла́комьтесь

Câu hỏi thường gặp

лакомиться nghĩa là gì?

лакомиться (động từ) nghĩa là ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt.

лакомиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́комиться (phiên âm Latinh lákomitʹsja, IPA [ˈɫakəmʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.