ла́комиться
Dấu sắc trên ла́комиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́комиться nghĩa là ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt.
Nghĩa của ла́комиться
Động từ
- Ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt, ăn quà.
Cặp thể của ла́комиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ла́комиться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ла́комлюсь |
| ты | ла́комишься |
| он / она́ / оно́ | ла́комится |
| мы | ла́комимся |
| вы | ла́комитесь |
| они́ | ла́комятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лакомиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ла́комился |
| Giống cái (она́) | ла́комилась |
| Giống trung (оно́) | ла́комилось |
| Số nhiều (они́) | ла́комились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ла́комься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ла́комьтесь |
Câu hỏi thường gặp
лакомиться nghĩa là gì?
лакомиться (động từ) nghĩa là ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt.
лакомиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́комиться (phiên âm Latinh lákomitʹsja, IPA [ˈɫakəmʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.