TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́комка

giống chungđộng vật
lákomka[ˈɫakəmkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́комка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́комка nghĩa là người thích ăn ngon, người thích đồ ngọt.

Nghĩa của ла́комка

Danh từ

  1. Người thích ăn ngon, người thích đồ ngọt, người thích ăn quà.
    • быть ла́комкой.Thích ăn ngon, thích ăn đồ ngọt, thích ăn quà.

Biến cách của ла́комка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́комкала́комки
Sinh cách кого? чего?ла́комкила́комок
Tặng cách кому? чему?ла́комкела́комкам
Đối cách кого? что?ла́комкула́комок
Công cụ cách кем? чем?ла́комкойла́комками
Giới cách о ком? о чём?ла́комкела́комках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ла́комка

Câu hỏi thường gặp

лакомка nghĩa là gì?

лакомка (danh từ) nghĩa là người thích ăn ngon, người thích đồ ngọt.

лакомка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́комка (phiên âm Latinh lákomka, IPA [ˈɫakəmkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.