ла́комка
Dấu sắc trên ла́комка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́комка nghĩa là người thích ăn ngon, người thích đồ ngọt.
Nghĩa của ла́комка
Danh từ
- Người thích ăn ngon, người thích đồ ngọt, người thích ăn quà.
- быть ла́комкой.Thích ăn ngon, thích ăn đồ ngọt, thích ăn quà.
Biến cách của ла́комка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́комка | ла́комки |
| Sinh cách кого? чего? | ла́комки | ла́комок |
| Tặng cách кому? чему? | ла́комке | ла́комкам |
| Đối cách кого? что? | ла́комку | ла́комок |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́комкой | ла́комками |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́комке | ла́комках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ла́комка
Câu hỏi thường gặp
лакомка nghĩa là gì?
лакомка (danh từ) nghĩa là người thích ăn ngon, người thích đồ ngọt.
лакомка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́комка (phiên âm Latinh lákomka, IPA [ˈɫakəmkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.