TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пола́комиться

thể hoàn thành
polákomitʹsja[pɐˈɫakəmʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пола́комиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пола́комиться nghĩa là ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt.

Nghĩa của пола́комиться

Thể hoàn thành của ла́комиться.

Động từ

  1. Ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt, ăn quà.

Cặp thể của пола́комиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пола́комиться

NgôiTương lai
япола́комлюсь
тыпола́комишься
он / она́ / оно́пола́комится
мыпола́комимся
выпола́комитесь
они́пола́комятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пола́комился
Giống cái (она́)пола́комилась
Giống trung (оно́)пола́комилось
Số nhiều (они́)пола́комились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пола́комься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пола́комьтесь

Câu hỏi thường gặp

полакомиться nghĩa là gì?

полакомиться (động từ) nghĩa là ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt.

полакомиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пола́комиться (phiên âm Latinh polákomitʹsja, IPA [pɐˈɫakəmʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.