пола́комиться
Dấu sắc trên пола́комиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пола́комиться nghĩa là ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt.
Nghĩa của пола́комиться
Thể hoàn thành của ла́комиться.
Động từ
- Ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt, ăn quà.
Cặp thể của пола́комиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пола́комиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пола́комлюсь |
| ты | пола́комишься |
| он / она́ / оно́ | пола́комится |
| мы | пола́комимся |
| вы | пола́комитесь |
| они́ | пола́комятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пола́комился |
| Giống cái (она́) | пола́комилась |
| Giống trung (оно́) | пола́комилось |
| Số nhiều (они́) | пола́комились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пола́комься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пола́комьтесь |
Câu hỏi thường gặp
полакомиться nghĩa là gì?
полакомиться (động từ) nghĩa là ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt.
полакомиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пола́комиться (phiên âm Latinh polákomitʹsja, IPA [pɐˈɫakəmʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.