TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лампа́дка

giống cáibất động vật
lampádka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лампа́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лампа́дка nghĩa là cây đèn thờ, đèn chong.

Nghĩa của лампа́дка

Nghĩa lấy theo mục лампада.

Danh từ

  1. Cây đèn thờ, đèn chong.

Biến cách của лампа́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лампа́дкалампа́дки
Sinh cách кого? чего?лампа́дкилампа́док
Tặng cách кому? чему?лампа́дкелампа́дкам
Đối cách кого? что?лампа́дкулампа́дки
Công cụ cách кем? чем?лампа́дкойлампа́дками
Giới cách о ком? о чём?лампа́дкелампа́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лампадка nghĩa là gì?

лампадка (danh từ) nghĩa là cây đèn thờ, đèn chong.

лампадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лампа́дка (phiên âm Latinh lampádka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.