TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ланцу́г

giống đựcbất động vật
lancúg[ɫɐnˈt͡suk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ланцу́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ланцу́г nghĩa là dây xích, xích.

Nghĩa của ланцу́г

Danh từ

  1. Dây xích, xích.

Biến cách của ланцу́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ланцу́гланцуги́
Sinh cách кого? чего?ланцуга́ланцуго́в
Tặng cách кому? чему?ланцугу́ланцуга́м
Đối cách кого? что?ланцу́гланцуги́
Công cụ cách кем? чем?ланцуго́мланцуга́ми
Giới cách о ком? о чём?ланцуге́ланцуга́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ланцу́г

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ланцуг nghĩa là gì?

ланцуг (danh từ) nghĩa là dây xích, xích.

ланцуг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ланцу́г (phiên âm Latinh lancúg, IPA [ɫɐnˈt͡suk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.