TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ласка́ться

thể chưa hoàn thành
laskátʹsja[ɫɐˈskat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ласка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ласка́ться nghĩa là vuốt ve, âu yếm.

Nghĩa của ласка́ться

Động từ

  1. Vuốt ve, âu yếm, mơn trớn, nâng niu, trìu mến, nũng nịu, [với]; (о собаке) quấn quýt, xoắn xuýt. к + tặng cách

Cặp thể của ласка́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ласка́ться

NgôiHiện tại
яласка́юсь
тыласка́ешься
он / она́ / оно́ласка́ется
мыласка́емся
выласка́етесь
они́ласка́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ласкаться.

Quá khứ

Giống đực (он)ласка́лся
Giống cái (она́)ласка́лась
Giống trung (оно́)ласка́лось
Số nhiều (они́)ласка́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ласка́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ласка́йтесь

Câu hỏi thường gặp

ласкаться nghĩa là gì?

ласкаться (động từ) nghĩa là vuốt ve, âu yếm.

ласкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ласка́ться (phiên âm Latinh laskátʹsja, IPA [ɫɐˈskat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.