приласка́ться
Dấu sắc trên приласка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приласка́ться nghĩa là ngả vào lòng.
Nghĩa của приласка́ться
Động từ
- Ngả vào lòng, áp sát người để được âu yếm; (о собаке, кошке и т. п.) quấn quít, cà mình để được vuốt ve.
Cặp thể của приласка́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приласка́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приласка́юсь |
| ты | приласка́ешься |
| он / она́ / оно́ | приласка́ется |
| мы | приласка́емся |
| вы | приласка́етесь |
| они́ | приласка́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приласка́лся |
| Giống cái (она́) | приласка́лась |
| Giống trung (оно́) | приласка́лось |
| Số nhiều (они́) | приласка́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приласка́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приласка́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
приласкаться nghĩa là gì?
приласкаться (động từ) nghĩa là ngả vào lòng.
приласкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приласка́ться (phiên âm Latinh prilaskátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.