TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приласка́ться

thể hoàn thành
prilaskátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приласка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приласка́ться nghĩa là ngả vào lòng.

Nghĩa của приласка́ться

Động từ

  1. Ngả vào lòng, áp sát người để được âu yếm; (о собаке, кошке и т. п.) quấn quít, cà mình để được vuốt ve.

Cặp thể của приласка́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приласка́ться

NgôiTương lai
яприласка́юсь
тыприласка́ешься
он / она́ / оно́приласка́ется
мыприласка́емся
выприласка́етесь
они́приласка́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приласка́лся
Giống cái (она́)приласка́лась
Giống trung (оно́)приласка́лось
Số nhiều (они́)приласка́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приласка́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приласка́йтесь

Câu hỏi thường gặp

приласкаться nghĩa là gì?

приласкаться (động từ) nghĩa là ngả vào lòng.

приласкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приласка́ться (phiên âm Latinh prilaskátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.