TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

латиме́рия

giống cáiđộng vật
latimérija[ɫətʲɪˈmʲerʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên латиме́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

латиме́рия nghĩa là cá vây tay.

Nghĩa của латиме́рия

Danh từ

  1. Cá vây tay.

Biến cách của латиме́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?латиме́риялатиме́рии
Sinh cách кого? чего?латиме́риилатиме́рий
Tặng cách кому? чему?латиме́риилатиме́риям
Đối cách кого? что?латиме́риюлатиме́рий
Công cụ cách кем? чем?латиме́риейлатиме́риями
Giới cách о ком? о чём?латиме́риилатиме́риях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với латиме́рия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

латимерия nghĩa là gì?

латимерия (danh từ) nghĩa là cá vây tay.

латимерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là латиме́рия (phiên âm Latinh latimérija, IPA [ɫətʲɪˈmʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.