TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

целака́нт

giống đựcđộng vật
celakánt[t͡sɨɫɐˈkant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên целака́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

целака́нт nghĩa là cá vây tay.

Nghĩa của целака́нт

Danh từ

  1. Cá vây tay.

Biến cách của целака́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?целака́нтцелака́нты
Sinh cách кого? чего?целака́нтацелака́нтов
Tặng cách кому? чему?целака́нтуцелака́нтам
Đối cách кого? что?целака́нтацелака́нтов
Công cụ cách кем? чем?целака́нтомцелака́нтами
Giới cách о ком? о чём?целака́нтецелака́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với целака́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

целакант nghĩa là gì?

целакант (danh từ) nghĩa là cá vây tay.

целакант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là целака́нт (phiên âm Latinh celakánt, IPA [t͡sɨɫɐˈkant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.