TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лату́нный

latúnnyj[ɫɐˈtunːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лату́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лату́нный nghĩa là bằng thau, đồng thau.

Nghĩa của лату́нный

Tính từ

  1. Bằng thau, đồng thau, đồng vàng.

Biến cách của лату́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлату́нныйлату́нноелату́ннаялату́нные
Sinh cáchлату́нноголату́нноголату́ннойлату́нных
Tặng cáchлату́нномулату́нномулату́ннойлату́нным
Đối cáchлату́нный / лату́нноголату́нноелату́ннуюлату́нные / лату́нных
Công cụ cáchлату́ннымлату́ннымлату́ннойлату́нными
Giới cáchлату́нномлату́нномлату́ннойлату́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của лату́нный

Câu hỏi thường gặp

латунный nghĩa là gì?

латунный (tính từ) nghĩa là bằng thau, đồng thau.

латунный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лату́нный (phiên âm Latinh latúnnyj, IPA [ɫɐˈtunːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.