TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́ты

giống cáibất động vật
láty[ˈɫatɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́ты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́ты nghĩa là áo giáp, giáp bào.

Nghĩa của ла́ты

Danh từ

  1. Áo giáp, giáp bào, binh giáp, giáp trụ.

Biến cách của ла́ты (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́ты
Sinh cách кого? чего?ла́т
Tặng cách кому? чему?ла́там
Đối cách кого? что?ла́ты
Công cụ cách кем? чем?ла́тами
Giới cách о ком? о чём?ла́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ла́ты

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

латы nghĩa là gì?

латы (danh từ) nghĩa là áo giáp, giáp bào.

латы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́ты (phiên âm Latinh láty, IPA [ˈɫatɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.