ла́цкан
giống đựcbất động vật
láckan[ˈɫat͡skən]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ла́цкан chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́цкан nghĩa là ve, ve áo.
Nghĩa của ла́цкан
Danh từ
- Ve, ve áo, rơ ve.
Biến cách của ла́цкан (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́цкан | ла́цканы |
| Sinh cách кого? чего? | ла́цкана | ла́цканов |
| Tặng cách кому? чему? | ла́цкану | ла́цканам |
| Đối cách кого? что? | ла́цкан | ла́цканы |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́цканом | ла́цканами |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́цкане | ла́цканах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ла́цкан
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
лацкан nghĩa là gì?
лацкан (danh từ) nghĩa là ve, ve áo.
лацкан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́цкан (phiên âm Latinh láckan, IPA [ˈɫat͡skən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.