TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полегча́ть

thể hoàn thành
polexčátʹ[pəlʲɪxˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полегча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полегча́ть nghĩa là yếu đi, giảm bớt.

Nghĩa của полегча́ть

Thể hoàn thành của легча́ть.

Động từ

  1. Yếu đi, giảm bớt.

Cặp thể của полегча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полегча́ть

NgôiTương lai
яполегча́ю
тыполегча́ешь
он / она́ / оно́полегча́ет
мыполегча́ем
выполегча́ете
они́полегча́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)полегча́л
Giống cái (она́)полегча́ла
Giống trung (оно́)полегча́ло
Số nhiều (они́)полегча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полегча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полегча́йте

Câu hỏi thường gặp

полегчать nghĩa là gì?

полегчать (động từ) nghĩa là yếu đi, giảm bớt.

полегчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полегча́ть (phiên âm Latinh polexčátʹ, IPA [pəlʲɪxˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.