полегча́ть
Dấu sắc trên полегча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полегча́ть nghĩa là yếu đi, giảm bớt.
Nghĩa của полегча́ть
Thể hoàn thành của легча́ть.
Động từ
- Yếu đi, giảm bớt.
Cặp thể của полегча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полегча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | полегча́ю |
| ты | полегча́ешь |
| он / она́ / оно́ | полегча́ет |
| мы | полегча́ем |
| вы | полегча́ете |
| они́ | полегча́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полегча́л |
| Giống cái (она́) | полегча́ла |
| Giống trung (оно́) | полегча́ло |
| Số nhiều (они́) | полегча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полегча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полегча́йте |
Câu hỏi thường gặp
полегчать nghĩa là gì?
полегчать (động từ) nghĩa là yếu đi, giảm bớt.
полегчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полегча́ть (phiên âm Latinh polexčátʹ, IPA [pəlʲɪxˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.