фильм
фильм nghĩa là phim.
Nghĩa của фильм
Danh từ
- [Bộ, cuốn] phim.
- приключе́нческий фильм[bộ] phim truyện phiêu lưu
- фильм-бале́т[bộ] phim vũ kịch, phim ba-lê
- фильм-о́пера[bộ] phim ca kịch
- фильм-спекта́кль[bộ] phim kịch
Biến cách của фильм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фи́льм | фи́льмы |
| Sinh cách кого? чего? | фи́льма | фи́льмов |
| Tặng cách кому? чему? | фи́льму | фи́льмам |
| Đối cách кого? что? | фи́льм | фи́льмы |
| Công cụ cách кем? чем? | фи́льмом | фи́льмами |
| Giới cách о ком? о чём? | фи́льме | фи́льмах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фильм
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với фильм
- Этот фильм и в самом деле скучный! Bộ phim này chán òm!Tatoeba #4282373
- Когда мы пришли, фильм уже начался. Khi chúng tôi đến, bộ phim đang chiếu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #591321
- Сколько раз ты смотрел этот фильм? Bạn đã xem bộ phim này mấy lần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3969330
- Сколько раз вы смотрели этот фильм? Bạn đã xem bộ phim này mấy lần? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3969331
- Я забыл, как этот фильм называется. Tôi quên tên phim rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13656379
- Почему тебе так нравится этот фильм? Bộ phim yêu thích của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056899
- Почему вам так нравится этот фильм? Bộ phim yêu thích của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056903
- Фильм начинается в десять часов. Bộ phim bắt đầu lúc 10 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2381260
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
фильм nghĩa là gì?
фильм (danh từ) nghĩa là phim.
фильм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фильм (phiên âm Latinh filʹm, IPA [fʲilʲm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.