TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пролепета́ть

thể hoàn thành
prolepetátʹ[prəlʲɪpʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пролепета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пролепета́ть nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, lúng búng.

Nghĩa của пролепета́ть

Thể hoàn thành của лепета́ть.

Động từ

  1. [nói] bập bẹ, u ơ, thỏ thẻ.
  2. [nói] ấp úng, lúng búng, lầu bầu.
  3. [nói] thì thầm, thủ thỉ, rì rầm nhỏ to.

Cặp thể của пролепета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пролепета́ть

NgôiTương lai
япролепечу́
тыпролепе́чешь
он / она́ / оно́пролепе́чет
мыпролепе́чем
выпролепе́чете
они́пролепе́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пролепета́л
Giống cái (она́)пролепета́ла
Giống trung (оно́)пролепета́ло
Số nhiều (они́)пролепета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пролепечи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пролепечи́те

Câu hỏi thường gặp

пролепетать nghĩa là gì?

пролепетать (động từ) nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, lúng búng.

пролепетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пролепета́ть (phiên âm Latinh prolepetátʹ, IPA [prəlʲɪpʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.