пролепета́ть
Dấu sắc trên пролепета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пролепета́ть nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, lúng búng.
Nghĩa của пролепета́ть
Thể hoàn thành của лепета́ть.
Động từ
- [nói] bập bẹ, u ơ, thỏ thẻ.
- [nói] ấp úng, lúng búng, lầu bầu.
- [nói] thì thầm, thủ thỉ, rì rầm nhỏ to.
Cặp thể của пролепета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пролепета́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пролепечу́ |
| ты | пролепе́чешь |
| он / она́ / оно́ | пролепе́чет |
| мы | пролепе́чем |
| вы | пролепе́чете |
| они́ | пролепе́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пролепета́л |
| Giống cái (она́) | пролепета́ла |
| Giống trung (оно́) | пролепета́ло |
| Số nhiều (они́) | пролепета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пролепечи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пролепечи́те |
Câu hỏi thường gặp
пролепетать nghĩa là gì?
пролепетать (động từ) nghĩa là bập bẹ, u ơ, ấp úng, lúng búng.
пролепетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пролепета́ть (phiên âm Latinh prolepetátʹ, IPA [prəlʲɪpʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.