TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лепота́

giống cáibất động vật
lepotá[lʲɪpɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лепота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лепота́ nghĩa là đẹp.

Nghĩa của лепота́

Danh từ

  1. Đẹp.

Biến cách của лепота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?лепота́
Sinh cách кого? чего?лепоты́
Tặng cách кому? чему?лепоте́
Đối cách кого? что?лепоту́
Công cụ cách кем? чем?лепото́й
Giới cách о ком? о чём?лепоте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лепота́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лепота nghĩa là gì?

лепота (danh từ) nghĩa là đẹp.

лепота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лепота́ (phiên âm Latinh lepotá, IPA [lʲɪpɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.