TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́сенка

giống cáibất động vật
lésenka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́сенка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́сенка nghĩa là cái thang, cầu thang.

Nghĩa của ле́сенка

Nghĩa lấy theo mục лестница.

Danh từ

  1. Cái thang, cầu thang, thang gác.
  2. nghĩa bóng Bậc thang, nấc thang.

Biến cách của ле́сенка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́сенкале́сенки
Sinh cách кого? чего?ле́сенкиле́сенок
Tặng cách кому? чему?ле́сенкеле́сенкам
Đối cách кого? что?ле́сенкуле́сенки
Công cụ cách кем? чем?ле́сенкойле́сенками
Giới cách о ком? о чём?ле́сенкеле́сенках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лесенка nghĩa là gì?

лесенка (danh từ) nghĩa là cái thang, cầu thang.

лесенка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́сенка (phiên âm Latinh lésenka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.