TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лесору́б

giống đựcđộng vật
lesorúb[lʲɪsɐˈrup] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лесору́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лесору́б nghĩa là công nhân đẵn cây, thợ rừng.

Nghĩa của лесору́б

Danh từ

  1. Công nhân đẵn cây, thợ rừng, sơn tràng, tiều phu.

Biến cách của лесору́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лесору́блесору́бы
Sinh cách кого? чего?лесору́балесору́бов
Tặng cách кому? чему?лесору́булесору́бам
Đối cách кого? что?лесору́балесору́бов
Công cụ cách кем? чем?лесору́бомлесору́бами
Giới cách о ком? о чём?лесору́белесору́бах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лесору́б

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лесоруб nghĩa là gì?

лесоруб (danh từ) nghĩa là công nhân đẵn cây, thợ rừng.

лесоруб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лесору́б (phiên âm Latinh lesorúb, IPA [lʲɪsɐˈrup]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.