TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дровосе́к

giống đựcđộng vật
drovosék[drəvɐˈsʲek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дровосе́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дровосе́к nghĩa là tiều phu, người đốn củi.

Nghĩa của дровосе́к

Danh từ

  1. cũ Tiều phu, người đốn củi, người đi kiếm củi, tiều.

Biến cách của дровосе́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дровосе́кдровосе́ки
Sinh cách кого? чего?дровосе́кадровосе́ков
Tặng cách кому? чему?дровосе́кудровосе́кам
Đối cách кого? что?дровосе́кадровосе́ков
Công cụ cách кем? чем?дровосе́комдровосе́ками
Giới cách о ком? о чём?дровосе́кедровосе́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дровосе́к

Đồng nghĩa

Họ từ của дровосе́к

Câu hỏi thường gặp

дровосек nghĩa là gì?

дровосек (danh từ) nghĩa là tiều phu, người đốn củi.

дровосек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дровосе́к (phiên âm Latinh drovosék, IPA [drəvɐˈsʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.