дровосе́к
Dấu sắc trên дровосе́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дровосе́к nghĩa là tiều phu, người đốn củi.
Nghĩa của дровосе́к
Danh từ
- cũ Tiều phu, người đốn củi, người đi kiếm củi, tiều.
Biến cách của дровосе́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дровосе́к | дровосе́ки |
| Sinh cách кого? чего? | дровосе́ка | дровосе́ков |
| Tặng cách кому? чему? | дровосе́ку | дровосе́кам |
| Đối cách кого? что? | дровосе́ка | дровосе́ков |
| Công cụ cách кем? чем? | дровосе́ком | дровосе́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | дровосе́ке | дровосе́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дровосе́к
Đồng nghĩa
Họ từ của дровосе́к
Câu hỏi thường gặp
дровосек nghĩa là gì?
дровосек (danh từ) nghĩa là tiều phu, người đốn củi.
дровосек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дровосе́к (phiên âm Latinh drovosék, IPA [drəvɐˈsʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.