TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лженау́ка

giống cáibất động vật
lženaúka[ɫʐɨnɐˈukə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лженау́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лженау́ка nghĩa là khoa học giả hiệu, ngụy khoa học.

Nghĩa của лженау́ка

Danh từ

  1. Khoa học giả hiệu, ngụy khoa học.

Biến cách của лженау́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лженау́калженау́ки
Sinh cách кого? чего?лженау́килженау́к
Tặng cách кому? чему?лженау́келженау́кам
Đối cách кого? что?лженау́кулженау́ки
Công cụ cách кем? чем?лженау́койлженау́ками
Giới cách о ком? о чём?лженау́келженау́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лженау́ка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лженаука nghĩa là gì?

лженаука (danh từ) nghĩa là khoa học giả hiệu, ngụy khoa học.

лженаука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лженау́ка (phiên âm Latinh lženaúka, IPA [ɫʐɨnɐˈukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.