TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиня́лый

polinjályj[pəlʲɪˈnʲaɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиня́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиня́лый nghĩa là bạc màu, phai màu.

Nghĩa của полиня́лый

Tính từ

  1. Bạc màu, phai màu, mất màu.

Biến cách của полиня́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполиня́лыйполиня́лоеполиня́лаяполиня́лые
Sinh cáchполиня́логополиня́логополиня́лойполиня́лых
Tặng cáchполиня́ломуполиня́ломуполиня́лойполиня́лым
Đối cáchполиня́лый / полиня́логополиня́лоеполиня́луюполиня́лые / полиня́лых
Công cụ cáchполиня́лымполиня́лымполиня́лойполиня́лыми
Giới cáchполиня́ломполиня́ломполиня́лойполиня́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полиня́лый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

полинялый nghĩa là gì?

полинялый (tính từ) nghĩa là bạc màu, phai màu.

полинялый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиня́лый (phiên âm Latinh polinjályj, IPA [pəlʲɪˈnʲaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.