ли́пнуть
Dấu sắc trên ли́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ли́пнуть nghĩa là dính, bám vào.
Nghĩa của ли́пнуть
Động từ
- Dính, bám vào, dán vào.
- ли́пнуть к кому́-л.bám (bâu, bâu bíu) vào ai
Cặp thể của ли́пнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ли́пнуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ли́пну |
| ты | ли́пнешь |
| он / она́ / оно́ | ли́пнет |
| мы | ли́пнем |
| вы | ли́пнете |
| они́ | ли́пнут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + липнуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ли́п |
| Giống cái (она́) | ли́пла |
| Giống trung (оно́) | ли́пло |
| Số nhiều (они́) | ли́пли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ли́пни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ли́пните |
Câu hỏi thường gặp
липнуть nghĩa là gì?
липнуть (động từ) nghĩa là dính, bám vào.
липнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ли́пнуть (phiên âm Latinh lípnutʹ, IPA [ˈlʲipnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.