TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́пнуть

thể chưa hoàn thành
lípnutʹ[ˈlʲipnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́пнуть nghĩa là dính, bám vào.

Nghĩa của ли́пнуть

Động từ

  1. Dính, bám vào, dán vào.
    • ли́пнуть к кому́-л.bám (bâu, bâu bíu) vào ai

Cặp thể của ли́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ли́пнуть

NgôiHiện tại
яли́пну
тыли́пнешь
он / она́ / оно́ли́пнет
мыли́пнем
выли́пнете
они́ли́пнут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + липнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)ли́п
Giống cái (она́)ли́пла
Giống trung (оно́)ли́пло
Số nhiều (они́)ли́пли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ли́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ли́пните

Câu hỏi thường gặp

липнуть nghĩa là gì?

липнуть (động từ) nghĩa là dính, bám vào.

липнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́пнуть (phiên âm Latinh lípnutʹ, IPA [ˈlʲipnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.