лиса́
Dấu sắc trên лиса́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лиса́ nghĩa là con cáo, hồ, bộ lông cáo.
Nghĩa của лиса́
Nghĩa lấy theo mục лисица.
Danh từ
- Con cáo, hồ, hồ ly (Vulpes).
- Bộ lông cáo.
- nghĩa bóng Cáo già, bợm già.
- Cáo.
Biến cách của лиса́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лиса́ | ли́сы |
| Sinh cách кого? чего? | лисы́ | ли́с |
| Tặng cách кому? чему? | лисе́ | ли́сам |
| Đối cách кого? что? | лису́ | ли́с |
| Công cụ cách кем? чем? | лисо́й | ли́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | лисе́ | ли́сах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лиса́
Đồng nghĩa
Họ từ của лиса́
Câu ví dụ với лиса́
- Старая кошка становится как лиса. Mèo già hóa cáo.Tatoeba #4655814
- Похоже, лиса на кого-то охотится. Con cáo có vẻ đang săn con gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13947528
- Да, я лиса. Đúng, tôi là một con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026479
- Давным-давно в Индии счастливо жили вместе обезьяна, лиса и кролик. Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360348
- Охотничьи собаки пошли на запах лисы. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5742873
- Да, я лис. Đúng, tôi là một con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026480
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лиса nghĩa là gì?
лиса (danh từ) nghĩa là con cáo, hồ, bộ lông cáo.
лиса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лиса́ (phiên âm Latinh lisá, IPA [lʲɪˈsa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.