TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лицеде́й

giống đựcđộng vật
licedéj[lʲɪt͡sɨˈdʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лицеде́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лицеде́й nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.

Nghĩa của лицеде́й

Danh từ

  1. Diễn viên, nữ diễn viên.

Biến cách của лицеде́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лицеде́йлицеде́и
Sinh cách кого? чего?лицеде́ялицеде́ев
Tặng cách кому? чему?лицеде́юлицеде́ям
Đối cách кого? что?лицеде́ялицеде́ев
Công cụ cách кем? чем?лицеде́емлицеде́ями
Giới cách о ком? о чём?лицеде́елицеде́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của лицеде́й

Câu hỏi thường gặp

лицедей nghĩa là gì?

лицедей (danh từ) nghĩa là diễn viên, nữ diễn viên.

лицедей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лицеде́й (phiên âm Latinh licedéj, IPA [lʲɪt͡sɨˈdʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.