ло́бстер
Dấu sắc trên ло́бстер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́бстер nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.
Nghĩa của ло́бстер
Danh từ
- Tôm hùm, tôm rồng.
Biến cách của ло́бстер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́бстер | ло́бстеры |
| Sinh cách кого? чего? | ло́бстера | ло́бстеров |
| Tặng cách кому? чему? | ло́бстеру | ло́бстерам |
| Đối cách кого? что? | ло́бстера | ло́бстеров |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́бстером | ло́бстерами |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́бстере | ло́бстерах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ло́бстер
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
лобстер nghĩa là gì?
лобстер (danh từ) nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.
лобстер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́бстер (phiên âm Latinh lóbstɛr, IPA [ˈɫopstɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.