TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́бстер

giống đựcđộng vật
lóbstɛr[ˈɫopstɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́бстер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́бстер nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.

Nghĩa của ло́бстер

Danh từ

  1. Tôm hùm, tôm rồng.

Biến cách của ло́бстер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́бстерло́бстеры
Sinh cách кого? чего?ло́бстерало́бстеров
Tặng cách кому? чему?ло́бстеруло́бстерам
Đối cách кого? что?ло́бстерало́бстеров
Công cụ cách кем? чем?ло́бстеромло́бстерами
Giới cách о ком? о чём?ло́бстерело́бстерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ло́бстер

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лобстер nghĩa là gì?

лобстер (danh từ) nghĩa là tôm hùm, tôm rồng.

лобстер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́бстер (phiên âm Latinh lóbstɛr, IPA [ˈɫopstɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.