TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́гово

giống trungbất động vật
lógovo[ˈɫoɡəvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́гово chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́гово nghĩa là cái hang mãnh thú, hang thú, hang.

Nghĩa của ло́гово

Nghĩa lấy theo mục логовище.

Danh từ

  1. Cái hang mãnh thú, hang thú; (nghĩa bóng) sào huyệt, ổ.
  2. Hang.

Biến cách của ло́гово (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́говоло́гова
Sinh cách кого? чего?ло́говало́гов
Tặng cách кому? чему?ло́говуло́говам
Đối cách кого? что?ло́говоло́гова
Công cụ cách кем? чем?ло́говомло́говами
Giới cách о ком? о чём?ло́говело́говах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

логово nghĩa là gì?

логово (danh từ) nghĩa là cái hang mãnh thú, hang thú, hang.

логово đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́гово (phiên âm Latinh lógovo, IPA [ˈɫoɡəvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.